Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giá trị gia tăng" (1)

giá trị gia tăng
Tiếng Anh Cụm từadded value
Từ vựng của tôi
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Develop industries with high added value.

swap_horiz Từ liên quan "giá trị gia tăng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giá trị gia tăng" (1)

Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Develop industries with high added value.